越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nằm gục” (1)
nằm gục
英语
动to collapse, to fall face down
Anh ấy nằm gục trên bàn vì quá mệt mỏi.
He collapsed on the table from exhaustion.
相关词“nằm gục” (0)
未找到相关词。
短语“nằm gục” (1)
Anh ấy nằm gục trên bàn vì quá mệt mỏi.
He collapsed on the table from exhaustion.
